應機

yīng jī ứng ki

Hán Việt: ứng ki · Pinyin: yīng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺应时机; 随机应变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺应时机。 2.随机应变。

Eng

  • Cihui 應機 yìngjī v.o. take an opportunity when it presents itself