應條
ứng điều
Hán Việt: ứng điều · Pinyin: yīng tiáo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓所犯合乎禁令; 蛴螬的别名。见明李时珍《本草纲目.虫三.蛴螬》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓所犯合乎禁令。 2.蛴螬的别名。见明李时珍《本草纲目.虫三.蛴螬》。
Hán Việt: ứng điều · Pinyin: yīng tiáo