應標 yīng biāo · ứng tiêu Hán Việt: ứng tiêu · Pinyin: yīng biāo Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 標 (tiêu)Pinyinyīng biāoHán Việtứng tiêuCấu tạo應 + 標 · ứng + tiêu nghĩa thành phần: ứng + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接受招标:~承包|没人应这个标。