應步 yīng bù · ứng bộ Hán Việt: ứng bộ · Pinyin: yīng bù Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 步 (bộ)Pinyinyīng bùHán Việtứng bộCấu tạo應 + 步 · ứng + bộ nghĩa thành phần: ứng + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雁步。跛行貌。应,通"雁"。Tân Hoa Tự Điển 1.雁步。跛行貌。应,通"雁"。