應求

yīng qiú ứng cầu

Hán Việt: ứng cầu · Pinyin: yīng qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (cầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 应和,响应。语出《易.干》"同声相应,同气相求。"后多用于指响应征召。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.应和,响应。语出《易.干》"同声相应,同气相求。"后多用于指响应征召。