應點

yìng diǎn ứng điểm

Hán Việt: ứng điểm · Pinyin: yìng diǎn

Tổng quan

làm theo lời đã nói

Cấu tạo: (ứng) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm theo lời đã nói

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接受查点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接受查点。

Eng

  • CC-CEDICT to act on one's word
  • Cihui to act on one's word