應物

yīng wù ứng vật

Hán Việt: ứng vật · Pinyin: yīng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 顺应事物; 犹言待人接物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.顺应事物。 2.犹言待人接物。

Eng

  • Cihui 應物 ìngwù n. the way one treats people