應猝 yīng cù · ứng thốt Hán Việt: ứng thốt · Pinyin: yīng cù Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 猝 (thốt)Pinyinyīng cùHán Việtứng thốtCấu tạo應 + 猝 · ứng + thốt nghĩa thành phần: ứng + thốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"应卒"。