應王 yīng wáng · ứng vương Hán Việt: ứng vương · Pinyin: yīng wáng Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 王 (vương)Pinyinyīng wángHán Việtứng vươngCấu tạo應 + 王 · ứng + vương nghĩa thành phần: ứng + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉末建安时文人应玚﹑王粲的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉末建安时文人应玚﹑王粲的并称。