應生 yīng shēng · ứng sanh Hán Việt: ứng sanh · Pinyin: yīng shēng Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 生 (sanh)Pinyinyīng shēngHán Việtứng sanhCấu tạo應 + 生 · ứng + sanh nghĩa thành phần: ứng + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指汉末建安七子之一的应玚。Tân Hoa Tự Điển 1.指汉末建安七子之一的应玚。