應病 yīng bìng · ứng bệnh Hán Việt: ứng bệnh · Pinyin: yīng bìng Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 病 (bệnh)Pinyinyīng bìngHán Việtứng bệnhCấu tạo應 + 病 · ứng + bệnh nghĩa thành phần: ứng + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐时传说中的一种怪病,患者说话,体内即有应声。Tân Hoa Tự Điển 1.唐时传说中的一种怪病,患者说话,体内即有应声。