應筆 yīng bǐ · ứng bút Hán Việt: ứng bút · Pinyin: yīng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 筆 (bút)Pinyinyīng bǐHán Việtứng bútCấu tạo應 + 筆 · ứng + bút nghĩa thành phần: ứng + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作品中与伏笔相呼应的部分。Tân Hoa Tự Điển 1.作品中与伏笔相呼应的部分。