應籙 yīng lù · ứng lục Hán Việt: ứng lục · Pinyin: yīng lù Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 籙 (lục)Pinyinyīng lùHán Việtứng lụcCấu tạo應 + 籙 · ứng + lục nghĩa thành phần: ứng + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 顺应符命。古时以此为帝王之兆。箓,帝王所谓的天赐符命之书。Tân Hoa Tự Điển 1.顺应符命。古时以此为帝王之兆。箓,帝王所谓的天赐符命之书。