應約

yìng yuē ứng ước

Hán Việt: ứng ước · Pinyin: yìng yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接受约请。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接受约请。

Eng

  • Cihui 應約 ìngyuē* v.o. do (sth.) by appointment