應繩 yīng shéng · ứng thằng Hán Việt: ứng thằng · Pinyin: yīng shéng Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 繩 (thằng)Pinyinyīng shéngHán Việtứng thằngCấu tạo應 + 繩 · ứng + thằng nghĩa thành phần: ứng + thằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合乎绳墨; 喻符合规矩法度。Tân Hoa Tự Điển 1.合乎绳墨。 2.喻符合规矩法度。