應節 yīng jié · ứng tiết Hán Việt: ứng tiết · Pinyin: yīng jié Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 節 (tiết)Pinyinyīng jiéHán Việtứng tiếtCấu tạo應 + 節 · ứng + tiết nghĩa thành phần: ứng + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应合节拍; 适应节令。Tân Hoa Tự Điển 1.应合节拍。 2.适应节令。