應薦 yīng jiàn · ứng tiến Hán Việt: ứng tiến · Pinyin: yīng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 薦 (tiến)Pinyinyīng jiànHán Việtứng tiếnCấu tạo應 + 薦 · ứng + tiến nghĩa thành phần: ứng + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受到荐举。Tân Hoa Tự Điển 1.受到荐举。