應行

yīng xíng ứng hành

Hán Việt: ứng hành · Pinyin: yīng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹颜行。指首行,前行。应,通"颜"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹颜行。指首行,前行。应,通"颜"。