應計
ứng kế
Hán Việt: ứng kế · Pinyin: yīng jì
Tổng quan
cơ sở dồn tích (kế toán)
Nghĩa
Việt
- Cihui cơ sở dồn tích (kế toán)
Eng
- CC-CEDICT accrual (accounting)
- Cihui accrual (accounting)
Hán Việt: ứng kế · Pinyin: yīng jì
cơ sở dồn tích (kế toán)