應話 yìng huà · ứng thoại Hán Việt: ứng thoại · Pinyin: yìng huà Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 話 (thoại)Pinyinyìng huàHán Việtứng thoạiCấu tạo應 + 話 · ứng + thoại nghĩa thành phần: ứng + thoại