應謝 yīng xiè · ứng tạ Hán Việt: ứng tạ · Pinyin: yīng xiè Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 謝 (tạ)Pinyinyīng xièHán Việtứng tạCấu tạo應 + 謝 · ứng + tạ nghĩa thành phần: ứng + tạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应对认错。Tân Hoa Tự Điển 1.应对认错。