應贊 yīng zàn · ứng tán Hán Việt: ứng tán · Pinyin: yīng zàn Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 贊 (tán)Pinyinyīng zànHán Việtứng tánCấu tạo應 + 贊 · ứng + tán nghĩa thành phần: ứng + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹应对。Tân Hoa Tự Điển 1.犹应对。