應闢

yīng pì ứng tịch

Hán Việt: ứng tịch · Pinyin: yīng pì

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接受征召而出仕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.接受征召而出仕。