應跡 yīng jì · ứng tích Hán Việt: ứng tích · Pinyin: yīng jì Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 跡 (tích)Pinyinyīng jìHán Việtứng tíchCấu tạo應 + 跡 · ứng + tích nghĩa thành phần: ứng + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 符合心迹。Tân Hoa Tự Điển 1.符合心迹。