應適 yīng shì · ứng thích Hán Việt: ứng thích · Pinyin: yīng shì Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 適 (thích)Pinyinyīng shìHán Việtứng thíchCấu tạo應 + 適 · ứng + thích nghĩa thành phần: ứng + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"应敌"。