應金

yīng jīn ứng kim

Hán Việt: ứng kim · Pinyin: yīng jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓与秋天相应。金,五行之一,于时为秋,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓与秋天相应。金,五行之一,于时为秋,故称。