應鐘

yīng zhōng ứng chung

Hán Việt: ứng chung · Pinyin: yīng zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"应钟"; 古乐律名。十二律之一。古人以十二律与十二月相配,每月以一律应之。应钟与十月相应。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"应钟"。 2.古乐律名。十二律之一。古人以十二律与十二月相配,每月以一律应之。应钟与十月相应。