應阮

yīng ruǎn ứng nguyễn

Hán Việt: ứng nguyễn · Pinyin: yīng ruǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (nguyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉末建安时文人应玚﹑阮瑀的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉末建安时文人应玚﹑阮瑀的并称。