應陳 yīng chén · ứng trần Hán Việt: ứng trần · Pinyin: yīng chén Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 陳 (trần)Pinyinyīng chénHán Việtứng trầnCấu tạo應 + 陳 · ứng + trần nghĩa thành phần: ứng + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉末建安时文人应玚﹑陈琳的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉末建安时文人应玚﹑陈琳的并称。