應鼙 yīng pí · ứng bề Hán Việt: ứng bề · Pinyin: yīng pí Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 鼙 (bề)Pinyinyīng píHán Việtứng bềCấu tạo應 + 鼙 · ứng + bề nghĩa thành phần: ứng + bề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"应鞞"; 即应鼓。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"应鞞"。 2.即应鼓。