底儿

để nhi

Hán Việt: để nhi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

頭緒或草稿,以及處理事情的基礎,稱為「底兒」。如:「你先把前後經過大概說一下,好讓我心裡有個底兒。」

Cấu tạo: 底 (để) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nền tảng
  • Biên soạn 1. foundation; basis; groundwork 2. shoe sole

Eng

  • Cihui 底兒 ǐr* n. 1. foundation; basis; groundwork 2. shoe sole

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌