底兒 để nhi Hán Việt: để nhi Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtđể nhiCấu tạo底 + 兒 · để + nhi nghĩa thành phần: để + nhi Nghĩa EngCihui 底兒 ǐr* n. 1. foundation; basis; groundwork 2. shoe sole