底兒

để nhi

Hán Việt: để nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (để) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭緒或草稿,以及處理事情的基礎,稱為「底兒」。如:「你先把前後經過大概說一下,好讓我心裡有個底兒。」

Eng

  • Cihui 底兒 ǐr* n. 1. foundation; basis; groundwork 2. shoe sole