底冰

để băng

Hán Việt: để băng

Tổng quan

Cấu tạo: (để) + (băng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 堆積在河底的海綿狀冰塊。也稱為「錨冰」、「地冰」。

Eng

  • Cihui anchor ice