底功 dǐ gōng · để công Hán Việt: để công · Pinyin: dǐ gōng Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 功 (công)Pinyindǐ gōngHán Việtđể côngCấu tạo底 + 功 · để + công nghĩa thành phần: để + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 基本功夫(多指戏曲表演技艺等):~扎实。也作底工。