底圖 để đồ Hán Việt: để đồ Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 圖 (đồ)Hán Việtđể đồCấu tạo底 + 圖 · để + đồ nghĩa thành phần: để + đồ Nghĩa EngCihui 底圖 dǐtú n. 1. <geog.> base map M:¹zhāng 2. under-painting