底塗 để đồ Hán Việt: để đồ Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 塗 (đồ)Hán Việtđể đồCấu tạo底 + 塗 · để + đồ nghĩa thành phần: để + đồ Nghĩa EngCihui 底塗 dǐtú n. primary coat