底宁 để trữ Hán Việt: để trữ Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 宁 (trữ)Hán Việtđể trữCấu tạo底 + 宁 · để + trữ nghĩa thành phần: để + trữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 底定、平底。唐.張說〈為魏元忠作祭石嶺戰亡兵士文〉:「天子命我,理兵晉陽,思與士眾,底寧遐荒。」《五代史平話.周史.卷上》:「元樞出督,諸郡豪傑響應,未及期年,群兇授首,三鎮底定。」