底帳

để trướng

Hán Việt: để trướng

Tổng quan

(kế toán) sổ cái, (kiến trúc) phiến đá phẳng (để xây bệ thờ, xây mộ...), gióng ngang (của giàn giáo), cần câu

Cấu tạo: (để) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kế toán) sổ cái, (kiến trúc) phiến đá phẳng (để xây bệ thờ, xây mộ...), gióng ngang (của giàn giáo), cần câu

Eng

  • Cihui 底帳 dǐzhàng n. original (financial) records M:¹běn/¹fèn