底式 để thức Hán Việt: để thức Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 式 (thức)Hán Việtđể thứcCấu tạo底 + 式 · để + thức nghĩa thành phần: để + thức Nghĩa EngCihui 底式 dǐshì n. <lg.> underlying/basic form