底情

để tình

Hán Việt: để tình

Tổng quan

nội tình; thực tình; bên trong; phía trong。內情;實情。 了解底情 hiểu rõ nội tình

Cấu tạo: (để) + (tình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội tình; thực tình; bên trong; phía trong。內情;實情。 了解底情 hiểu rõ nội tình