底數

dǐ shù để sổ

Hán Việt: để sổ · Pinyin: dǐ shù

Tổng quan

hệ số cơ số | cơ số (toán học)

Cấu tạo: (để) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ số cơ số | cơ số (toán học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 最低數。如:「到底要花多少錢,起碼你得告訴我個底數。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;;事情的原委;预定的计划、数字等:心里有了~|告诉你个~。

Eng

  • CC-CEDICT (math.) radix; base
  • Cihui 底數 dǐshù n. 1. truth/root of a matter 2. <math.> base number

ja

  • JMdict base|radix