底板

dǐ bǎn để bản

Hán Việt: để bản · Pinyin: dǐ bǎn

Tổng quan

để trần: phim ảnh/bản âm

Cấu tạo: (để) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để trần: phim ảnh/bản âm