底板 dǐ bǎn · để bản Hán Việt: để bản · Pinyin: dǐ bǎn Tổng quan để trần: phim ảnh/bản âm Cấu tạo: 底 (để) + 板 (bản)Pinyindǐ bǎnHán Việtđể bảnCấu tạo底 + 板 · để + bản nghĩa thành phần: để + bản Nghĩa ViệtCihui để trần: phim ảnh/bản âm