底架

dǐ jià để giá

Hán Việt: để giá · Pinyin: dǐ jià

Tổng quan

(kỹ thuật) khung; bộ lót khung, át,xi

Cấu tạo: (để) + (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (kỹ thuật) khung; bộ lót khung, át,xi

Eng

  • Cihui 底架 dǐjià n. chassis