底栗车

để lật xa

Hán Việt: để lật xa

Tổng quan

để lật xa (術語)Tiryagyoni,譯曰畜生見名義集二。☸

Cấu tạo: (để) + (lật) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để lật xa (術語)Tiryagyoni,譯曰畜生見名義集二。☸