底框 để khuông Hán Việt: để khuông Tổng quan (kỹ thuật) khung; bộ lót khung, át,xi Cấu tạo: 底 (để) + 框 (khuông)Hán Việtđể khuôngCấu tạo底 + 框 · để + khuông nghĩa thành phần: để + khuông Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) khung; bộ lót khung, át,xi