底極

dǐ jí để cực

Hán Việt: để cực · Pinyin: dǐ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (để) + (cực)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 終極。《後漢書.卷四九.仲長統傳》:「澶漫彌流,無所底極。」