底樣

để dạng

Hán Việt: để dạng

Tổng quan

bản gốc: bản chính

Cấu tạo: (để) + (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản gốc: bản chính
  • Cihui bản gốc; bản chính。作為複製依據的樣品。

Eng

  • Cihui 底樣 ǐyàng* n. original pattern (to be copied); sample; pattern