底死 để tử Hán Việt: để tử Tổng quan Cấu tạo: 底 (để) + 死 (tử)Hán Việtđể tửCấu tạo底 + 死 · để + tử nghĩa thành phần: để + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 終究、竭力。宋.石孝友〈清平樂.惱花風雨〉詞:「惱花風雨,斷送春將暮,底死留春春不住,那更送春歸去。」也作「抵死」。