底氣
để khí
Hán Việt: để khí · Pinyin: dǐ qì
Tổng quan
dung tích phổi | sức mạnh phổi | sự táo bạo | sự tự tin | sự quả quyết | sinh lực
Nghĩa
Việt
- Cihui dung tích phổi | sức mạnh phổi | sự táo bạo | sự tự tin | sự quả quyết | sinh lực
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指人体的呼吸量:~不足,爬到第三层就气喘了|他~足,唱起歌来嗓音洪亮;指气力或劲头:看到新一代的成长,教师们干工作的~更足了;指信心或勇气:工作没干好,说话~不足。
Eng
- CC-CEDICT lung capacity; lung power|boldness; confidence; self-assurance; vigor
- Cihui lung capacity; lung power; boldness; confidence; self-assurance; vigor