底漆
để tất
Hán Việt: để tất · Pinyin: dǐ qī
Tổng quan
sơn lót
Nghĩa
Việt
- Cihui sơn lót
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 油漆時,粉刷於物體表面的第一層塗料,作為面層塗料的基礎,稱為「底漆」。
Eng
- CC-CEDICT primer
- Cihui primer
Hán Việt: để tất · Pinyin: dǐ qī
sơn lót